Hình ảnh sub banner

Chia sẻ kiến thức địa chất

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐỊA CHẤT CT ĐÀ NẴNG

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

Các thông tin cơ bản trong bảng tổng hợp số liệu địa chất

19/05/26 bitiadmin

1. Các thông số cơ bản của mẫu đất trong hồ sơ khảo sát địa chất Mỗi đơn vị khảo sát có thể trình bày bảng tổng hợp số liệu khác nhau, tuy nhiên tất cả các hồ sơ khảo sát địa chất đều có những thông tin cốt lõi sau. 1.1. Ký hiệu hố khoan Ký hiệu hố khoan (ví dụ: HK1, HK2, BH-01…) là tên định danh các lỗ khoan được thực hiện ngoài hiện trường. 🔸Mỗi hố khoan đại diện cho một vị trí khảo sát địa chất 🔸Các mẫu đất lấy trong hố khoan đó sẽ mang cùng ký hiệu hố khoan 👉 Khi kết hợp ký hiệu hố khoan + chiều sâu, bạn có thể xác định chính xác mẫu đất thuộc lớp đất nào trong trụ địa tầng. 1.2. Ký hiệu mẫu đất (U và D) Mỗi mẫu đất thường được ký hiệu bằng 1 chữ cái + số thứ tự, ví dụ: U1, D5.Ý nghĩa của các ký hiệu này như sau: Mẫu D – Mẫu không nguyên dạng (Disturbed sample) 🔸D là viết tắt của Disturbed 🔸Là mẫu đất bị xáo trộn cấu trúc tự nhiên trong quá trình lấy mẫu Mẫu không nguyên dạng thường gặp trong các trường hợp: 🔸Đất hạt rời (cát, cát pha, cát bụi…) 🔸Đất không thể lấy mẫu nguyên dạng 🔸Đất dính lấy trong phoi của ống đóng SPT 👉 Mẫu D không phản ánh đầy đủ trạng thái ứng suất và cấu trúc ban đầu của đất, nên chỉ dùng cho một số thí nghiệm nhất định. Mẫu U – Mẫu nguyên dạng (Undisturbed sample) 🔸U là viết tắt của Undisturbed 🔸Là mẫu đất giữ được trạng thái và cấu trúc tự nhiên gần nhất với ngoài hiện trường Mẫu nguyên dạng thường: 🔸Là đất dính (đất sét, sét pha) 🔸Được lấy bằng ống mẫu chẻ đôi hoặc trong ống khoan đối với đất tốt hoặc ống mẫu thành mỏng đối với đất yếu 👉 Mẫu U có giá trị rất cao, đặc biệt trong các bài toán: 🔸Tính lún 🔸Dự báo cố kết 🔸Thiết kế xử lý nền đất yếu  1.3. Cột “Thí nghiệm đặc biệt” (Cv – CU – UU) Cột này dùng để đánh dấu những mẫu đất sẽ được thí nghiệm chuyên sâu, phục vụ tính toán địa kỹ thuật. Đây là những thí nghiệm được làm khi phát hiện đất yếu (dẻo mềm, dẻo chảy) trong quá trình khảo sát. Những thí nghiệm này nên được thực hiện trên các mẫu đất yếu nguyên dạng lấy bằng ống mẫu thành mỏng. 🔸Cv: Mẫu được thí nghiệm nén cố kết: Cung cấp hệ số cố kết, hệ sổ rỗng theo các cấp tải trọng, áp lực tiền cố kết Pc, chỉ số nén Cc, chỉ số nén lại Cr 👉Dùng để tính toán và dự báo độ lún CU và UU là 2 mô hình phổ biến của thí nghiêm nén 3 trục. 🔸CU (Consolidated – Undrained): Thí nghiệm nén ba trục cố kết – không thoát nước 👉Phù hợp cho phân tích ổn định nền móng và mái dốc 🔸UU (Unconsolidated – Undrained): Thí nghiệm nén ba trục không cố kết – không thoát nước  👉 Mục tiêu thí nghiệm này giống với thí nghiệm cắt cánh hiện trường, đều dùng xác định sức kháng cắt không thoát nước Su của đất. 🔔 Lưu ý quan trọng: Các thí nghiệm đặc biệt chỉ thực hiện trên mẫu nguyên dạng (U).Mẫu không nguyên dạng không đủ điều kiện để làm các thí nghiệm này. 1.4. Chiều sâu lấy mẫu Chiều sâu lấy mẫu cho biết: 🔸Mẫu được lấy ở cao độ nào trong lỗ khoan 🔸Thuộc lớp đất nào trong trụ địa tầng Thông tin này cực kỳ quan trọng khi: 🔸Phân lớp địa chất 🔸So sánh các mẫu giữa các hố khoan 🔸Lựa chọn giải pháp xử lý nền phù hợp 2. Sự khác nhau giữa mẫu nguyên dạng (U) và mẫu không nguyên dạng (D) Hai loại mẫu này không thể thay thế cho nhau, vì khả năng thí nghiệm và độ tin cậy của kết quả hoàn toàn khác nhau. 2.1. Các chỉ tiêu thí nghiệm trên mẫu nguyên dạng (U) Mẫu nguyên dạng cho phép xác định đầy đủ các chỉ tiêu cơ lý quan trọng, bao gồm: 🔸Độ ẩm thiên nhiên (W%) 🔸Thành phần hạt (P%) 🔸Dung trọng thiên nhiên (γw) 🔸Tỷ trọng hạt đất (D) 🔸Giới hạn chảy (WL) 🔸Giới hạn dẻo (Wp) 🔸Góc ma sát trong (φ) 🔸Lực dính kết (C) 🔸Hệ số nén lún (a) 👉 Đây là những chỉ tiêu bắt buộc khi thiết kế: 🔸Bấc thấm 🔸Hút chân không 🔸Cọc đất gia cố xi măng 🔸Các giải pháp xử lý nền đất yếu khác(Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chi tiết trong chuyên mục Xử lý nền đất yếu). 2.2. Các chỉ tiêu thí nghiệm trên mẫu không nguyên dạng (D) Đối với đất dính 🔸Thành phần hạt (P%) 🔸Độ ẩm (W%) 🔸Tỷ trọng (D) 🔸Giới hạn chảy (WL) 🔸Giới hạn dẻo (Wp) Đối với đất hạt rời 🔸Thành phần hạt (P%) 🔸Tỷ trọng (D) 🔸Góc nghỉ ướt 🔸Góc nghỉ khô 🔸Hệ số rỗng nhỏ nhất (emin) 🔸Hệ số rỗng lớn nhất (emax) 👉 Mẫu D chủ yếu phục vụ phân loại đất và đánh giá sơ bộ, không dùng để tính lún hoặc cố kết chính xác. 3. Vì sao cần phân biệt rõ mẫu U và mẫu D? Việc hiểu đúng mẫu đất giúp bạn: 🔸Đọc hồ sơ khảo sát nhanh và chính xác hơn 🔸Tránh nhầm lẫn khi sử dụng chỉ tiêu địa chất 🔸Lựa chọn giải pháp xử lý nền đất yếu phù hợp, tránh thiết kế sai ngay từ đầu